Các cụm từ tương tự như "tunai" có bản dịch thành Tiếng Việt · Tuna sirip biru Pasifik. Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương · tuna rungu. điếc · tuna. cá ngừ đại dương.
Các cụm từ tương tự như "tunai" có bản dịch thành Tiếng Việt · Tuna sirip biru Pasifik. Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương · tuna rungu. điếc · tuna. cá ngừ đại dương.
Các cụm từ tương tự như "tunai" có bản dịch thành Tiếng Việt · Tuna sirip biru Pasifik. Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương · tuna rungu. điếc · tuna. cá ngừ đại dương.